Thuật ngữ Quan hệ Quốc tế

A

  • Arms race (Chạy đua vũ trang)
  • Anarchy (Vô chính phủ)
  • ASEAN centrality (Vai trò trung tâm của ASEAN)

B

  • Balance of power (Cân bằng quyền lực)
  • Bandwagon (Chính sách phù thịnh)
  • Battlegroound states (Bang chiến trường)
  • Bipolarity (Trật tự hai cực)
  • Blue shift (Chuyển dịch xanh)
  • Blue wall
  • Brinkmanship (Bên miệng hố chiến tranh)

C

D

E

G

H

I

  • ICC (Tòa án Hình sự Quốc tế)
  • Interdependence (Phụ thuộc lẫn nhau)
  • Interest group (Nhóm lợi ích)

L

M

  • Martial law (Thiết quân luật)
  • Mediation (Hòa giải)
  • Multilateral negotiations (Đàm phán song phương)

N

P

R

  • Red mirage (Ảo ảnh đỏ)

S

W